Fiscal drag
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Fiscal drag
//
- (Econ) Sức cản của thuế khoá.+ Ảnh hưởng của Lạm phát đối với thuế suất hữu hiệu hay trung bình.
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...