Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Fiscal walfare benefits

//

  • (Econ) Lợi ích phúc lợi thuế khoá.+ Xem TAX EXPENDITURES
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...