Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Fiscal walfare benefits

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Fiscal walfare benefits

//

  • (Econ) Lợi ích phúc lợi thuế khoá.+ Xem TAX EXPENDITURES
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...