Fisher equation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Fisher equation
//
- (Econ) Phương trình Fisher+ Xem Fisher, Irving; CAMBRIDGE SCHOOL, FRIEDMAN, QUANTITY THEORY OF MONEY.
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...