Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Floating pound

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Floating pound

//

  • (Econ) Đồng bảng Anh thả nổi.+ Xem EXCHANGE RATE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...