Flow of funds analysis
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Flow of funds analysis
//
- (Econ) Phân tích luồng tiền quỹ+ Sự phân tích trên các giác độ tổng hợp khác nhau, luồng tiền quỹ từ các khu vực thặng dư về tài chính tới các khu vực thâm hụt.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...