Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Flow of funds analysis

//

  • (Econ) Phân tích luồng tiền quỹ+ Sự phân tích trên các giác độ tổng hợp khác nhau, luồng tiền quỹ từ các khu vực thặng dư về tài chính tới các khu vực thâm hụt.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...