Footloose industries
//
- (Econ) Ngàng rộng cẳng; Ngành không cố định.+ Những ngành không bị ràng buộc vào một nơi nhất định nhằm đáp ứng yêu cầu về vị trí địa lý và do vậy có thể bố trí ở bất cứ nơi nào.
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...