Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Footloose industries

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Footloose industries

//

  • (Econ) Ngàng rộng cẳng; Ngành không cố định.+ Những ngành không bị ràng buộc vào một nơi nhất định nhằm đáp ứng yêu cầu về vị trí địa lý và do vậy có thể bố trí ở bất cứ nơi nào.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...