Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28372

Forecasting

//

  • (Econ) Dự đoán+ Một phương pháp có hệ thống nhằm có được ước lượng về giá trị tương lai của một biến, thường là dựa trên việc phân tích các quan sát về biến động quá khứ của nó.
Định nghĩa tiếng Anh

n a statement made about the future\nv predict in advance\nv judge to be probable\nv indicate by signs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...