Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Foreign aid

//

  • (Econ) Viện trợ nước ngoài.+ Một luồng vốn đổ vào hoặc một sự trợ giúp nào đó cho một nước không do các tác nhân thị trường tự nhiên cung cấp.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...