Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

Foreign exchange

//

  • (Econ) Ngoại hối.+ TIỀN hoặc các TRÁI PHIẾU sinh lời của một nước khác.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...