Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Forward market

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Forward market

//

  • (Econ) Thị trường định trước; Thị trường kỳ hạn.+ Bất kỳ một giao dịch nào có liên quan đến một hợp đồng mua hay bán hàng hoá, hoặc chứng khoán vào một ngày cố định theo mức giá được thoả thuận trong hợp đồng, là một bộ phận của thị trường kỳ hạn.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...