Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Forward markets and spots markets

//

  • (Econ) Các thị trường định trước và thị trường giao ngay.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...