Forward markets and spots markets
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Forward markets and spots markets
//
- (Econ) Các thị trường định trước và thị trường giao ngay.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...