Forward rate
//
- (Econ) Tỷ giá hối đoái định trước; tỷ giá hối đoái kỳ hạn.+ Tỷ giá hối đoái theo đó một đồng tiền có thể được mua hay bán để được giao trong tương lai trên thị trường kỳ hạn.
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...