Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Fractional reserve system

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Fractional reserve system

//

  • (Econ) Hệ thống dự trữ một phần.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...