Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Fraunhofer (diffraction) hologram

//

  • (Tech) ảnh toàn ký Fraunhofer
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...