Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Free exchange rates

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Free exchange rates

//

  • (Econ) Tỷ giá hối đoái tự do+ Xem EXCHANGE RATES.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...