Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Free market economy

//

  • (Econ) Nền kinh tế thị trường tự do.+ Xem MARKET ECONOMY.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...