Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Freed good

//

  • (Econ) Hàng miễn phí; Hàng không phải trả tiền+ Một hàng hoá mà cung của nó ít nhất là bằng cầu tại mức giá bằng không.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...