Frictional and structural unemployment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Frictional and structural unemployment
//
- (Econ) Thất nghiệp do chờ chuyển nghề và do chờ chuyển nghề.
Từ điển Anh–Việt
112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...