Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Frictional and structural unemployment

//

  • (Econ) Thất nghiệp do chờ chuyển nghề và do chờ chuyển nghề.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...