Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Fuctional costing

//

  • (Econ) Lập chi phí theo chức năng.+ Xem OUTPUT BUDGETING.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...