Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Full-employment budget

//

  • (Econ) Ngân sách ở mức nhân công toàn dụng; Ngân sách khi có đủ việc làm.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...