Full-employment budget surplus
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Full-employment budget surplus
//
- (Econ) Thặng dư ngân sách ở mức nhân công toàn dụng; Thặng dư ngân sách khi có đủ việc làm.+ Số đo tác động của chính sách tài chính, không chỉ đơn thuần dựa vào quy mô của thặng dư ngân sách.