Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Futures contract

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Futures contract

//

  • (Econ) Hợp đồng kỳ hạn+ Như Forward contract. Nhưng có khả năng chuyển nhượng hoặc huỷ bỏ. Xem Forward contract.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...