Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Futures contract

//

  • (Econ) Hợp đồng kỳ hạn+ Như Forward contract. Nhưng có khả năng chuyển nhượng hoặc huỷ bỏ. Xem Forward contract.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...