Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GAN (Global Area Network)

//

  • (Tech) mạng diện tổng thể, mạng toàn vùng, mạng toàn cầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...