Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

GDP deflator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

GDP deflator

//

  • (Econ) Hệ số khử lạm phát cho GDP.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...