Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaelic

/'geilik/ Collins ★ phổ biến #21929
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaelic

/'geilik/

tính từ

  • (thuộc) Xen-tơ

danh từ

  • tiếng Xen-tơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several related languages of the Celts in Ireland and Scotland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...