Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Galloping inflation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Galloping inflation

//

  • (Econ) Lạm phát phi mã.+ Xem HYPER INFLATION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...