Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Galloping inflation

//

  • (Econ) Lạm phát phi mã.+ Xem HYPER INFLATION.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...