Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Gawp at the box

Nghĩa thường dùng

Xem tivi cụm từ

“Many individuals tend to gawp at the box for hours, often neglecting other important aspects of their daily lives.”Nhiều người có xu hướng xem tivi hàng giờ, thường bỏ qua những khía cạnh quan trọng khác trong cuộc sống hàng ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...