Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Gearing ratio

//

  • (Econ) Tỷ số ăn khớp+ Tỷ số của tài chính nợ với tổng số của nợ và tài chính vốn cổ phiếu thông thường.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...