Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

General Agreement to Borrow

//

  • (Econ) Thoả thuận Chung về Đi vay.+ Xem INTERNATIONAL MONETARY FUND.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...