General equilibrium
//
- (Econ) Cân bằng chung; Cân bằng tổng thể.+ Tình huống trong đó tất cả các thị trường trong nền kinh tế đồng thời ở trạng thái cân bằng, nghĩa là giá cả và số lượng không đổi.
109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...