Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

General union

//

  • (Econ) Các nghiệp đoàn.+ Nghiệp đoàn là tổ chức tập hợp công nhân ở các ngành và bao gồm nhiều nghề nghiệp khác nhau.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...