Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Genetic screening

Nghĩa thường dùng

Sàng lọc di truyền cụm từ

“Genetic screening has become a vital tool in modern medicine, allowing for early detection of hereditary diseases.”Sàng lọc di truyền đã trở thành một công cụ quan trọng trong y học hiện đại, cho phép phát hiện sớm các bệnh di truyền.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...