Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Geneva Round

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Geneva Round

//

  • (Econ) Vòng đàm phán Geneva.+ Tên thường gọi cho cả vòng đàm phán thứ nhất (1947) và lần đàm phán thứ tư (1955-56) trong khuôn khổ về Hiệp định chung về thuế quan và thương mại.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...