Get much more of a kick out of
Nghĩa thường dùng
“I really get much more of a kick out of watching live sports than TV shows.”Tôi thực sự thích xem thể thao trực tiếp hơn là các chương trình truyền hình.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I really get much more of a kick out of watching live sports than TV shows.”Tôi thực sự thích xem thể thao trực tiếp hơn là các chương trình truyền hình.
Đang tải...