Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Gild-edged bonds

//

  • (Econ) Trái phiếu chính phủ có giá trị cao.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...