Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Gilt- edged securities

//

  • (Econ) Chứng khoán viền vàng; Chứng khoán hảo hạng.+ Tất cả số nợ chính phủ, không tính trái phiếu Bộ tài chính, dưới dạng các chứng khoán có thể trao đổi được, (nghĩa là có thể bán được trên thị trường chứng khoán).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...