Gini coefficient
//
- (Econ) Hệ số GINI.+ Chỉ số về mức bất bình đẳng (thường là) của phân phối thu nhập.
Đồng nghĩa
Gini index
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...