Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Give rise to

Nghĩa thường dùng

Làm gia tăng cụm từ

“Violent movies give rise to the number of teenager criminals”Phim bạo lực làm gia tăng số lượng tội phạm vị thành niên

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...