Gives birth
Nghĩa thường dùng
Sinh con
cụm từ
“Lilian had given birth to two children by the time she turned 28.”Lilian đã sinh hai con vào năm 28 tuổi.
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Lilian had given birth to two children by the time she turned 28.”Lilian đã sinh hai con vào năm 28 tuổi.
Đang tải...