Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Gold export point

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Gold export point

//

  • (Econ) Điểm xuất khẩu vàng.+ Xem Gold point.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...