Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Gold market

//

  • (Econ) Thị trường vàng.+ Thị trường buôn bán vàng kim loại, tiền vàng hay vàng nén.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...