Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Government Nation Mortgage Association (GNMA)

//

  • (Econ) Hiệp hội cầm cố quốc gia của Chính phủ.+ Cơ quan của chính phủ Mỹ trợ giúp thị trường cầm cố nhà ở.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...