Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Government deficit

//

  • (Econ) Thâm hụt của Chính phủ.+ Xem BUDGET DEFICIT.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...