Government spending and net taxes
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Government spending and net taxes
//
- (Econ) Chi tiêu của chính phủ và thuế ròng.
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...