Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Government spending and net taxes

//

  • (Econ) Chi tiêu của chính phủ và thuế ròng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...