Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Gross domestic product (GDP)

//

  • (Econ) Tổng sản phẩm quốc nội.+ Xem NATIONAL INCOME.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...