Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Growth path

//

  • (Econ) Đường tăng trưởng.+ Đây là một hình thái thay đổi của một biến theo thời gian.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...