Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Heavy-metal pollution

Nghĩa thường dùng

Sự ô nhiễm kim loại nặng cụm từ

“Heavy-metal pollution poses significant risks to both human health and aquatic ecosystems, necessitating immediate regulatory action.”Ô nhiễm kim loại nặng gây ra những rủi ro đáng kể cho sức khỏe con người và hệ sinh thái dưới nước, đòi hỏi hành động điều chỉnh ngay lập tức.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...