Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

High risk premia

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

High risk premia

//

  • (Econ) Phí thưởng rủi ro cao.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...