higher education
/ˈhaɪ.ər
ˌɛdʒ.əˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa thường dùng
Giáo dục đại học
cụm từ
“Investing in higher education is key for the development of the workforce.”Đầu tư vào giáo dục đại học là chìa khóa cho sự phát triển của lực lượng lao động.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Giáo dục đại học
ví dụ
Higher education is important for getting a good job. — Giáo dục đại học rất quan trọng để có một công việc tốt.