Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Hiring rate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Hiring rate

//

  • (Econ) Tỷ lệ thuê.+ Xem ACCESSION RATE.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...